Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ri (Hàn Quốc)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.1273 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1.27 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 12.73 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 25.46 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 38.19 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 63.66 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 127.31 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 254.63 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 636.57 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1273 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 12731 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 12.73 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 0.078545 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 12.73 Ri (Hàn Quốc) = 190.97 Ri (Hàn Quốc)