Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang ounce (Anh)/phút

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.6000 ounce (Anh)/phút
0.10 ounce (Anh)/giây 6.00 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/giây 60.00 ounce (Anh)/phút
2 ounce (Anh)/giây 120.00 ounce (Anh)/phút
3 ounce (Anh)/giây 180.00 ounce (Anh)/phút
5 ounce (Anh)/giây 300.00 ounce (Anh)/phút
10 ounce (Anh)/giây 600.00 ounce (Anh)/phút
20 ounce (Anh)/giây 1200 ounce (Anh)/phút
50 ounce (Anh)/giây 3000 ounce (Anh)/phút
100 ounce (Anh)/giây 6000 ounce (Anh)/phút
1000 ounce (Anh)/giây 60000 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/giây = 60.00 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.016667 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang ounce (Anh)/phút:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 60.00 ounce (Anh)/phút = 900.00 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.