Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
feet khối/giây [ft^3/s]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang feet khối/giây

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.000010 feet khối/giây
0.10 ounce (Anh)/giây 0.000100 feet khối/giây
1 ounce (Anh)/giây 0.001003 feet khối/giây
2 ounce (Anh)/giây 0.002007 feet khối/giây
3 ounce (Anh)/giây 0.003010 feet khối/giây
5 ounce (Anh)/giây 0.005017 feet khối/giây
10 ounce (Anh)/giây 0.0100 feet khối/giây
20 ounce (Anh)/giây 0.0201 feet khối/giây
50 ounce (Anh)/giây 0.0502 feet khối/giây
100 ounce (Anh)/giây 0.1003 feet khối/giây
1000 ounce (Anh)/giây 1.00 feet khối/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang feet khối/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.001003 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 996.61 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang feet khối/giây:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.001003 feet khối/giây = 0.015051 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.