Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
inch khối/giây [in^3/s]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang inch khối/giây

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.0173 inch khối/giây
0.10 ounce (Anh)/giây 0.1734 inch khối/giây
1 ounce (Anh)/giây 1.73 inch khối/giây
2 ounce (Anh)/giây 3.47 inch khối/giây
3 ounce (Anh)/giây 5.20 inch khối/giây
5 ounce (Anh)/giây 8.67 inch khối/giây
10 ounce (Anh)/giây 17.34 inch khối/giây
20 ounce (Anh)/giây 34.68 inch khối/giây
50 ounce (Anh)/giây 86.69 inch khối/giây
100 ounce (Anh)/giây 173.39 inch khối/giây
1000 ounce (Anh)/giây 1734 inch khối/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang inch khối/giây

1 ounce (Anh)/giây = 1.73 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 0.576745 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang inch khối/giây:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 1.73 inch khối/giây = 26.01 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.