Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang gallon (Anh)/phút

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.003750 gallon (Anh)/phút
0.10 ounce (Anh)/giây 0.0375 gallon (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/giây 0.3750 gallon (Anh)/phút
2 ounce (Anh)/giây 0.7500 gallon (Anh)/phút
3 ounce (Anh)/giây 1.13 gallon (Anh)/phút
5 ounce (Anh)/giây 1.88 gallon (Anh)/phút
10 ounce (Anh)/giây 3.75 gallon (Anh)/phút
20 ounce (Anh)/giây 7.50 gallon (Anh)/phút
50 ounce (Anh)/giây 18.75 gallon (Anh)/phút
100 ounce (Anh)/giây 37.50 gallon (Anh)/phút
1000 ounce (Anh)/giây 375.00 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang gallon (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/giây = 0.375000 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 2.67 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang gallon (Anh)/phút:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.375000 gallon (Anh)/phút = 5.63 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.