Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang acre-feet/giờ
| ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giây | 0.000001 acre-feet/giờ |
| 0.10 ounce (Anh)/giây | 0.000008 acre-feet/giờ |
| 1 ounce (Anh)/giây | 0.000083 acre-feet/giờ |
| 2 ounce (Anh)/giây | 0.000166 acre-feet/giờ |
| 3 ounce (Anh)/giây | 0.000249 acre-feet/giờ |
| 5 ounce (Anh)/giây | 0.000415 acre-feet/giờ |
| 10 ounce (Anh)/giây | 0.000829 acre-feet/giờ |
| 20 ounce (Anh)/giây | 0.001659 acre-feet/giờ |
| 50 ounce (Anh)/giây | 0.004146 acre-feet/giờ |
| 100 ounce (Anh)/giây | 0.008293 acre-feet/giờ |
| 1000 ounce (Anh)/giây | 0.0829 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang acre-feet/giờ
1 ounce (Anh)/giây = 0.000083 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 12059 ounce (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang acre-feet/giờ:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.000083 acre-feet/giờ = 0.001244 acre-feet/giờ