Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang mililít/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị mililít/giờ [mL/h]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
mililít/giờ [mL/h]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

mililít/giờ

Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang mililít/giờ

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] mililít/giờ [mL/h]
0.01 ounce (Anh)/giây 1023 mililít/giờ
0.10 ounce (Anh)/giây 10229 mililít/giờ
1 ounce (Anh)/giây 102287 mililít/giờ
2 ounce (Anh)/giây 204574 mililít/giờ
3 ounce (Anh)/giây 306861 mililít/giờ
5 ounce (Anh)/giây 511436 mililít/giờ
10 ounce (Anh)/giây 1022872 mililít/giờ
20 ounce (Anh)/giây 2045743 mililít/giờ
50 ounce (Anh)/giây 5114358 mililít/giờ
100 ounce (Anh)/giây 10228716 mililít/giờ
1000 ounce (Anh)/giây 102287160 mililít/giờ

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang mililít/giờ

1 ounce (Anh)/giây = 102287 mililít/giờ

1 mililít/giờ = 0.000010 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang mililít/giờ:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 102287 mililít/giờ = 1534307 mililít/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.