Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang acre-feet/năm
| ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giây | 0.007264 acre-feet/năm |
| 0.10 ounce (Anh)/giây | 0.0726 acre-feet/năm |
| 1 ounce (Anh)/giây | 0.7264 acre-feet/năm |
| 2 ounce (Anh)/giây | 1.45 acre-feet/năm |
| 3 ounce (Anh)/giây | 2.18 acre-feet/năm |
| 5 ounce (Anh)/giây | 3.63 acre-feet/năm |
| 10 ounce (Anh)/giây | 7.26 acre-feet/năm |
| 20 ounce (Anh)/giây | 14.53 acre-feet/năm |
| 50 ounce (Anh)/giây | 36.32 acre-feet/năm |
| 100 ounce (Anh)/giây | 72.64 acre-feet/năm |
| 1000 ounce (Anh)/giây | 726.43 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang acre-feet/năm
1 ounce (Anh)/giây = 0.726425 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 1.38 ounce (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang acre-feet/năm:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.726425 acre-feet/năm = 10.90 acre-feet/năm