Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
ounce/giây [oz/s]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang ounce/giây

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] ounce/giây [oz/s]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.009608 ounce/giây
0.10 ounce (Anh)/giây 0.0961 ounce/giây
1 ounce (Anh)/giây 0.9608 ounce/giây
2 ounce (Anh)/giây 1.92 ounce/giây
3 ounce (Anh)/giây 2.88 ounce/giây
5 ounce (Anh)/giây 4.80 ounce/giây
10 ounce (Anh)/giây 9.61 ounce/giây
20 ounce (Anh)/giây 19.22 ounce/giây
50 ounce (Anh)/giây 48.04 ounce/giây
100 ounce (Anh)/giây 96.08 ounce/giây
1000 ounce (Anh)/giây 960.76 ounce/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang ounce/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.960762 ounce/giây

1 ounce/giây = 1.04 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang ounce/giây:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.960762 ounce/giây = 14.41 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.