Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
feet khối/phút [ft^3/min]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang feet khối/phút

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.000602 feet khối/phút
0.10 ounce (Anh)/giây 0.006020 feet khối/phút
1 ounce (Anh)/giây 0.0602 feet khối/phút
2 ounce (Anh)/giây 0.1204 feet khối/phút
3 ounce (Anh)/giây 0.1806 feet khối/phút
5 ounce (Anh)/giây 0.3010 feet khối/phút
10 ounce (Anh)/giây 0.6020 feet khối/phút
20 ounce (Anh)/giây 1.20 feet khối/phút
50 ounce (Anh)/giây 3.01 feet khối/phút
100 ounce (Anh)/giây 6.02 feet khối/phút
1000 ounce (Anh)/giây 60.20 feet khối/phút

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang feet khối/phút

1 ounce (Anh)/giây = 0.060204 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 16.61 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang feet khối/phút:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.060204 feet khối/phút = 0.903059 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.