Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
lít/giờ [L/h]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/giờ

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] lít/giờ [L/h]
0.01 ounce (Anh)/giây 1.02 lít/giờ
0.10 ounce (Anh)/giây 10.23 lít/giờ
1 ounce (Anh)/giây 102.29 lít/giờ
2 ounce (Anh)/giây 204.57 lít/giờ
3 ounce (Anh)/giây 306.86 lít/giờ
5 ounce (Anh)/giây 511.44 lít/giờ
10 ounce (Anh)/giây 1023 lít/giờ
20 ounce (Anh)/giây 2046 lít/giờ
50 ounce (Anh)/giây 5114 lít/giờ
100 ounce (Anh)/giây 10229 lít/giờ
1000 ounce (Anh)/giây 102287 lít/giờ

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/giờ

1 ounce (Anh)/giây = 102.29 lít/giờ

1 lít/giờ = 0.009776 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang lít/giờ:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 102.29 lít/giờ = 1534 lít/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.