Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang acre-feet/ngày

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.000020 acre-feet/ngày
0.10 ounce (Anh)/giây 0.000199 acre-feet/ngày
1 ounce (Anh)/giây 0.001990 acre-feet/ngày
2 ounce (Anh)/giây 0.003980 acre-feet/ngày
3 ounce (Anh)/giây 0.005971 acre-feet/ngày
5 ounce (Anh)/giây 0.009951 acre-feet/ngày
10 ounce (Anh)/giây 0.0199 acre-feet/ngày
20 ounce (Anh)/giây 0.0398 acre-feet/ngày
50 ounce (Anh)/giây 0.0995 acre-feet/ngày
100 ounce (Anh)/giây 0.1990 acre-feet/ngày
1000 ounce (Anh)/giây 1.99 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang acre-feet/ngày

1 ounce (Anh)/giây = 0.001990 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 502.46 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang acre-feet/ngày:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.001990 acre-feet/ngày = 0.029853 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.