Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang thùng (Mỹ)/phút
| ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giây | 0.000107 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/giây | 0.001072 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 ounce (Anh)/giây | 0.0107 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 ounce (Anh)/giây | 0.0214 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 ounce (Anh)/giây | 0.0322 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 ounce (Anh)/giây | 0.0536 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 ounce (Anh)/giây | 0.1072 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 ounce (Anh)/giây | 0.2145 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 ounce (Anh)/giây | 0.5361 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 ounce (Anh)/giây | 1.07 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 ounce (Anh)/giây | 10.72 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang thùng (Mỹ)/phút
1 ounce (Anh)/giây = 0.010723 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 93.26 ounce (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang thùng (Mỹ)/phút:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.010723 thùng (Mỹ)/phút = 0.160842 thùng (Mỹ)/phút