Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị lít/giây [L/s]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
lít/giây [L/s]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/giây

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] lít/giây [L/s]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.000284 lít/giây
0.10 ounce (Anh)/giây 0.002841 lít/giây
1 ounce (Anh)/giây 0.0284 lít/giây
2 ounce (Anh)/giây 0.0568 lít/giây
3 ounce (Anh)/giây 0.0852 lít/giây
5 ounce (Anh)/giây 0.1421 lít/giây
10 ounce (Anh)/giây 0.2841 lít/giây
20 ounce (Anh)/giây 0.5683 lít/giây
50 ounce (Anh)/giây 1.42 lít/giây
100 ounce (Anh)/giây 2.84 lít/giây
1000 ounce (Anh)/giây 28.41 lít/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.028413 lít/giây

1 lít/giây = 35.20 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang lít/giây:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.028413 lít/giây = 0.426196 lít/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.