Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang yard khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
yard khối/giây [yd^3/s]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

yard khối/giây

Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang yard khối/giây

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] yard khối/giây [yd^3/s]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.000000 yard khối/giây
0.10 ounce (Anh)/giây 0.000004 yard khối/giây
1 ounce (Anh)/giây 0.000037 yard khối/giây
2 ounce (Anh)/giây 0.000074 yard khối/giây
3 ounce (Anh)/giây 0.000111 yard khối/giây
5 ounce (Anh)/giây 0.000186 yard khối/giây
10 ounce (Anh)/giây 0.000372 yard khối/giây
20 ounce (Anh)/giây 0.000743 yard khối/giây
50 ounce (Anh)/giây 0.001858 yard khối/giây
100 ounce (Anh)/giây 0.003716 yard khối/giây
1000 ounce (Anh)/giây 0.0372 yard khối/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang yard khối/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.000037 yard khối/giây

1 yard khối/giây = 26909 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang yard khối/giây:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.000037 yard khối/giây = 0.000557 yard khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.