Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
ounce/phút [oz/min]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang ounce/phút

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] ounce/phút [oz/min]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.5765 ounce/phút
0.10 ounce (Anh)/giây 5.76 ounce/phút
1 ounce (Anh)/giây 57.65 ounce/phút
2 ounce (Anh)/giây 115.29 ounce/phút
3 ounce (Anh)/giây 172.94 ounce/phút
5 ounce (Anh)/giây 288.23 ounce/phút
10 ounce (Anh)/giây 576.46 ounce/phút
20 ounce (Anh)/giây 1153 ounce/phút
50 ounce (Anh)/giây 2882 ounce/phút
100 ounce (Anh)/giây 5765 ounce/phút
1000 ounce (Anh)/giây 57646 ounce/phút

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang ounce/phút

1 ounce (Anh)/giây = 57.65 ounce/phút

1 ounce/phút = 0.017347 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang ounce/phút:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 57.65 ounce/phút = 864.69 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.