Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/ngày
| ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giây | 24.55 lít/ngày |
| 0.10 ounce (Anh)/giây | 245.49 lít/ngày |
| 1 ounce (Anh)/giây | 2455 lít/ngày |
| 2 ounce (Anh)/giây | 4910 lít/ngày |
| 3 ounce (Anh)/giây | 7365 lít/ngày |
| 5 ounce (Anh)/giây | 12274 lít/ngày |
| 10 ounce (Anh)/giây | 24549 lít/ngày |
| 20 ounce (Anh)/giây | 49098 lít/ngày |
| 50 ounce (Anh)/giây | 122745 lít/ngày |
| 100 ounce (Anh)/giây | 245489 lít/ngày |
| 1000 ounce (Anh)/giây | 2454892 lít/ngày |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/ngày
1 ounce (Anh)/giây = 2455 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000407 ounce (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang lít/ngày:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 2455 lít/ngày = 36823 lít/ngày