Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/phút

ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 ounce (Anh)/giây 0.004504 gallon (Mỹ)/phút
0.10 ounce (Anh)/giây 0.0450 gallon (Mỹ)/phút
1 ounce (Anh)/giây 0.4504 gallon (Mỹ)/phút
2 ounce (Anh)/giây 0.9007 gallon (Mỹ)/phút
3 ounce (Anh)/giây 1.35 gallon (Mỹ)/phút
5 ounce (Anh)/giây 2.25 gallon (Mỹ)/phút
10 ounce (Anh)/giây 4.50 gallon (Mỹ)/phút
20 ounce (Anh)/giây 9.01 gallon (Mỹ)/phút
50 ounce (Anh)/giây 22.52 gallon (Mỹ)/phút
100 ounce (Anh)/giây 45.04 gallon (Mỹ)/phút
1000 ounce (Anh)/giây 450.36 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/phút

1 ounce (Anh)/giây = 0.450357 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 2.22 ounce (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/phút:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 0.450357 gallon (Mỹ)/phút = 6.76 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.