Chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] sang đơn vị lít/phút [L/min]
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/phút
| ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] | lít/phút [L/min] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giây | 0.0170 lít/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/giây | 0.1705 lít/phút |
| 1 ounce (Anh)/giây | 1.70 lít/phút |
| 2 ounce (Anh)/giây | 3.41 lít/phút |
| 3 ounce (Anh)/giây | 5.11 lít/phút |
| 5 ounce (Anh)/giây | 8.52 lít/phút |
| 10 ounce (Anh)/giây | 17.05 lít/phút |
| 20 ounce (Anh)/giây | 34.10 lít/phút |
| 50 ounce (Anh)/giây | 85.24 lít/phút |
| 100 ounce (Anh)/giây | 170.48 lít/phút |
| 1000 ounce (Anh)/giây | 1705 lít/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giây sang lít/phút
1 ounce (Anh)/giây = 1.70 lít/phút
1 lít/phút = 0.586585 ounce (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giây sang lít/phút:
15 ounce (Anh)/giây = 15 × 1.70 lít/phút = 25.57 lít/phút