Chuyển đổi PHP sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị XRP [XRP]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi PHP sang XRP
| PHP [Philippine Peso] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000122 XRP |
| 0.10 PHP | 0.001224 XRP |
| 1 PHP | 0.0122 XRP |
| 2 PHP | 0.0245 XRP |
| 3 PHP | 0.0367 XRP |
| 5 PHP | 0.0612 XRP |
| 10 PHP | 0.1224 XRP |
| 20 PHP | 0.2448 XRP |
| 50 PHP | 0.6121 XRP |
| 100 PHP | 1.22 XRP |
| 1000 PHP | 12.24 XRP |
Cách chuyển đổi PHP sang XRP
1 PHP = 0.012242 XRP
1 XRP = 81.69 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang XRP:
15 PHP = 15 × 0.012242 XRP = 0.183627 XRP