Chuyển đổi PHP sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi PHP sang AFN
| PHP [Philippine Peso] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0101 AFN |
| 0.10 PHP | 0.1007 AFN |
| 1 PHP | 1.01 AFN |
| 2 PHP | 2.01 AFN |
| 3 PHP | 3.02 AFN |
| 5 PHP | 5.04 AFN |
| 10 PHP | 10.07 AFN |
| 20 PHP | 20.14 AFN |
| 50 PHP | 50.35 AFN |
| 100 PHP | 100.70 AFN |
| 1000 PHP | 1007 AFN |
Cách chuyển đổi PHP sang AFN
1 PHP = 1.01 AFN
1 AFN = 0.993000 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang AFN:
15 PHP = 15 × 1.01 AFN = 15.11 AFN