Chuyển đổi PHP sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi PHP sang PLN
| PHP [Philippine Peso] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000605 PLN |
| 0.10 PHP | 0.006049 PLN |
| 1 PHP | 0.0605 PLN |
| 2 PHP | 0.1210 PLN |
| 3 PHP | 0.1815 PLN |
| 5 PHP | 0.3025 PLN |
| 10 PHP | 0.6049 PLN |
| 20 PHP | 1.21 PLN |
| 50 PHP | 3.02 PLN |
| 100 PHP | 6.05 PLN |
| 1000 PHP | 60.49 PLN |
Cách chuyển đổi PHP sang PLN
1 PHP = 0.060493 PLN
1 PLN = 16.53 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang PLN:
15 PHP = 15 × 0.060493 PLN = 0.907397 PLN