Chuyển đổi PHP sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi PHP sang UZS
| PHP [Philippine Peso] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 1.88 UZS |
| 0.10 PHP | 18.77 UZS |
| 1 PHP | 187.66 UZS |
| 2 PHP | 375.32 UZS |
| 3 PHP | 562.98 UZS |
| 5 PHP | 938.31 UZS |
| 10 PHP | 1877 UZS |
| 20 PHP | 3753 UZS |
| 50 PHP | 9383 UZS |
| 100 PHP | 18766 UZS |
| 1000 PHP | 187661 UZS |
Cách chuyển đổi PHP sang UZS
1 PHP = 187.66 UZS
1 UZS = 0.005329 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang UZS:
15 PHP = 15 × 187.66 UZS = 2815 UZS