Chuyển đổi PHP sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi PHP sang KPW
| PHP [Philippine Peso] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.1416 KPW |
| 0.10 PHP | 1.42 KPW |
| 1 PHP | 14.16 KPW |
| 2 PHP | 28.32 KPW |
| 3 PHP | 42.48 KPW |
| 5 PHP | 70.81 KPW |
| 10 PHP | 141.61 KPW |
| 20 PHP | 283.23 KPW |
| 50 PHP | 708.07 KPW |
| 100 PHP | 1416 KPW |
| 1000 PHP | 14161 KPW |
Cách chuyển đổi PHP sang KPW
1 PHP = 14.16 KPW
1 KPW = 0.070614 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang KPW:
15 PHP = 15 × 14.16 KPW = 212.42 KPW