Chuyển đổi PHP sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi PHP sang TZS
| PHP [Philippine Peso] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.4223 TZS |
| 0.10 PHP | 4.22 TZS |
| 1 PHP | 42.23 TZS |
| 2 PHP | 84.46 TZS |
| 3 PHP | 126.69 TZS |
| 5 PHP | 211.15 TZS |
| 10 PHP | 422.30 TZS |
| 20 PHP | 844.61 TZS |
| 50 PHP | 2112 TZS |
| 100 PHP | 4223 TZS |
| 1000 PHP | 42230 TZS |
Cách chuyển đổi PHP sang TZS
1 PHP = 42.23 TZS
1 TZS = 0.023680 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang TZS:
15 PHP = 15 × 42.23 TZS = 633.45 TZS