Chuyển đổi PHP sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi PHP sang LKR
| PHP [Philippine Peso] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0529 LKR |
| 0.10 PHP | 0.5288 LKR |
| 1 PHP | 5.29 LKR |
| 2 PHP | 10.58 LKR |
| 3 PHP | 15.86 LKR |
| 5 PHP | 26.44 LKR |
| 10 PHP | 52.88 LKR |
| 20 PHP | 105.76 LKR |
| 50 PHP | 264.40 LKR |
| 100 PHP | 528.80 LKR |
| 1000 PHP | 5288 LKR |
Cách chuyển đổi PHP sang LKR
1 PHP = 5.29 LKR
1 LKR = 0.189107 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang LKR:
15 PHP = 15 × 5.29 LKR = 79.32 LKR