Chuyển đổi PHP sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi PHP sang ETB
| PHP [Philippine Peso] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0258 ETB |
| 0.10 PHP | 0.2583 ETB |
| 1 PHP | 2.58 ETB |
| 2 PHP | 5.17 ETB |
| 3 PHP | 7.75 ETB |
| 5 PHP | 12.92 ETB |
| 10 PHP | 25.83 ETB |
| 20 PHP | 51.66 ETB |
| 50 PHP | 129.15 ETB |
| 100 PHP | 258.31 ETB |
| 1000 PHP | 2583 ETB |
Cách chuyển đổi PHP sang ETB
1 PHP = 2.58 ETB
1 ETB = 0.387134 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang ETB:
15 PHP = 15 × 2.58 ETB = 38.75 ETB