Chuyển đổi PHP sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi PHP sang EGP
| PHP [Philippine Peso] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.008313 EGP |
| 0.10 PHP | 0.0831 EGP |
| 1 PHP | 0.8313 EGP |
| 2 PHP | 1.66 EGP |
| 3 PHP | 2.49 EGP |
| 5 PHP | 4.16 EGP |
| 10 PHP | 8.31 EGP |
| 20 PHP | 16.63 EGP |
| 50 PHP | 41.56 EGP |
| 100 PHP | 83.13 EGP |
| 1000 PHP | 831.27 EGP |
Cách chuyển đổi PHP sang EGP
1 PHP = 0.831269 EGP
1 EGP = 1.20 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang EGP:
15 PHP = 15 × 0.831269 EGP = 12.47 EGP