Chuyển đổi PHP sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi PHP sang EGP
| PHP [Philippine Peso] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.008692 EGP |
| 0.10 PHP | 0.0869 EGP |
| 1 PHP | 0.8692 EGP |
| 2 PHP | 1.74 EGP |
| 3 PHP | 2.61 EGP |
| 5 PHP | 4.35 EGP |
| 10 PHP | 8.69 EGP |
| 20 PHP | 17.38 EGP |
| 50 PHP | 43.46 EGP |
| 100 PHP | 86.92 EGP |
| 1000 PHP | 869.21 EGP |
Cách chuyển đổi PHP sang EGP
1 PHP = 0.869215 EGP
1 EGP = 1.15 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang EGP:
15 PHP = 15 × 0.869215 EGP = 13.04 EGP