Chuyển đổi PHP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi PHP sang ERN
| PHP [Philippine Peso] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.002361 ERN |
| 0.10 PHP | 0.0236 ERN |
| 1 PHP | 0.2361 ERN |
| 2 PHP | 0.4722 ERN |
| 3 PHP | 0.7082 ERN |
| 5 PHP | 1.18 ERN |
| 10 PHP | 2.36 ERN |
| 20 PHP | 4.72 ERN |
| 50 PHP | 11.80 ERN |
| 100 PHP | 23.61 ERN |
| 1000 PHP | 236.08 ERN |
Cách chuyển đổi PHP sang ERN
1 PHP = 0.236083 ERN
1 ERN = 4.24 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang ERN:
15 PHP = 15 × 0.236083 ERN = 3.54 ERN