Chuyển đổi PHP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi PHP sang KHR
| PHP [Philippine Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.6428 KHR |
| 0.10 PHP | 6.43 KHR |
| 1 PHP | 64.28 KHR |
| 2 PHP | 128.57 KHR |
| 3 PHP | 192.85 KHR |
| 5 PHP | 321.42 KHR |
| 10 PHP | 642.83 KHR |
| 20 PHP | 1286 KHR |
| 50 PHP | 3214 KHR |
| 100 PHP | 6428 KHR |
| 1000 PHP | 64283 KHR |
Cách chuyển đổi PHP sang KHR
1 PHP = 64.28 KHR
1 KHR = 0.015556 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang KHR:
15 PHP = 15 × 64.28 KHR = 964.25 KHR