Chuyển đổi PHP sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi PHP sang AWG
| PHP [Philippine Peso] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000287 AWG |
| 0.10 PHP | 0.002873 AWG |
| 1 PHP | 0.0287 AWG |
| 2 PHP | 0.0575 AWG |
| 3 PHP | 0.0862 AWG |
| 5 PHP | 0.1437 AWG |
| 10 PHP | 0.2873 AWG |
| 20 PHP | 0.5747 AWG |
| 50 PHP | 1.44 AWG |
| 100 PHP | 2.87 AWG |
| 1000 PHP | 28.73 AWG |
Cách chuyển đổi PHP sang AWG
1 PHP = 0.028734 AWG
1 AWG = 34.80 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang AWG:
15 PHP = 15 × 0.028734 AWG = 0.431014 AWG