Chuyển đổi PHP sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi PHP sang AWG
| PHP [Philippine Peso] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000284 AWG |
| 0.10 PHP | 0.002836 AWG |
| 1 PHP | 0.0284 AWG |
| 2 PHP | 0.0567 AWG |
| 3 PHP | 0.0851 AWG |
| 5 PHP | 0.1418 AWG |
| 10 PHP | 0.2836 AWG |
| 20 PHP | 0.5672 AWG |
| 50 PHP | 1.42 AWG |
| 100 PHP | 2.84 AWG |
| 1000 PHP | 28.36 AWG |
Cách chuyển đổi PHP sang AWG
1 PHP = 0.028358 AWG
1 AWG = 35.26 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang AWG:
15 PHP = 15 × 0.028358 AWG = 0.425365 AWG