Chuyển đổi PHP sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi PHP sang UGX
| PHP [Philippine Peso] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.6649 UGX |
| 0.10 PHP | 6.65 UGX |
| 1 PHP | 66.49 UGX |
| 2 PHP | 132.99 UGX |
| 3 PHP | 199.48 UGX |
| 5 PHP | 332.47 UGX |
| 10 PHP | 664.94 UGX |
| 20 PHP | 1330 UGX |
| 50 PHP | 3325 UGX |
| 100 PHP | 6649 UGX |
| 1000 PHP | 66494 UGX |
Cách chuyển đổi PHP sang UGX
1 PHP = 66.49 UGX
1 UGX = 0.015039 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang UGX:
15 PHP = 15 × 66.49 UGX = 997.41 UGX