Chuyển đổi PHP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi PHP sang CVE
| PHP [Philippine Peso] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0155 CVE |
| 0.10 PHP | 0.1552 CVE |
| 1 PHP | 1.55 CVE |
| 2 PHP | 3.10 CVE |
| 3 PHP | 4.66 CVE |
| 5 PHP | 7.76 CVE |
| 10 PHP | 15.52 CVE |
| 20 PHP | 31.05 CVE |
| 50 PHP | 77.62 CVE |
| 100 PHP | 155.24 CVE |
| 1000 PHP | 1552 CVE |
Cách chuyển đổi PHP sang CVE
1 PHP = 1.55 CVE
1 CVE = 0.644166 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang CVE:
15 PHP = 15 × 1.55 CVE = 23.29 CVE