Chuyển đổi PHP sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi PHP sang FKP
| PHP [Philippine Peso] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000117 FKP |
| 0.10 PHP | 0.001172 FKP |
| 1 PHP | 0.0117 FKP |
| 2 PHP | 0.0234 FKP |
| 3 PHP | 0.0352 FKP |
| 5 PHP | 0.0586 FKP |
| 10 PHP | 0.1172 FKP |
| 20 PHP | 0.2344 FKP |
| 50 PHP | 0.5860 FKP |
| 100 PHP | 1.17 FKP |
| 1000 PHP | 11.72 FKP |
Cách chuyển đổi PHP sang FKP
1 PHP = 0.011720 FKP
1 FKP = 85.33 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang FKP:
15 PHP = 15 × 0.011720 FKP = 0.175798 FKP