Chuyển đổi PHP sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi PHP sang LSL
| PHP [Philippine Peso] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.002623 LSL |
| 0.10 PHP | 0.0262 LSL |
| 1 PHP | 0.2623 LSL |
| 2 PHP | 0.5246 LSL |
| 3 PHP | 0.7869 LSL |
| 5 PHP | 1.31 LSL |
| 10 PHP | 2.62 LSL |
| 20 PHP | 5.25 LSL |
| 50 PHP | 13.11 LSL |
| 100 PHP | 26.23 LSL |
| 1000 PHP | 262.29 LSL |
Cách chuyển đổi PHP sang LSL
1 PHP = 0.262289 LSL
1 LSL = 3.81 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang LSL:
15 PHP = 15 × 0.262289 LSL = 3.93 LSL