Chuyển đổi PHP sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi PHP sang IQD
| PHP [Philippine Peso] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.2089 IQD |
| 0.10 PHP | 2.09 IQD |
| 1 PHP | 20.89 IQD |
| 2 PHP | 41.77 IQD |
| 3 PHP | 62.66 IQD |
| 5 PHP | 104.43 IQD |
| 10 PHP | 208.86 IQD |
| 20 PHP | 417.72 IQD |
| 50 PHP | 1044 IQD |
| 100 PHP | 2089 IQD |
| 1000 PHP | 20886 IQD |
Cách chuyển đổi PHP sang IQD
1 PHP = 20.89 IQD
1 IQD = 0.047878 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang IQD:
15 PHP = 15 × 20.89 IQD = 313.29 IQD