Chuyển đổi PHP sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi PHP sang SAR
| PHP [Philippine Peso] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000591 SAR |
| 0.10 PHP | 0.005909 SAR |
| 1 PHP | 0.0591 SAR |
| 2 PHP | 0.1182 SAR |
| 3 PHP | 0.1773 SAR |
| 5 PHP | 0.2954 SAR |
| 10 PHP | 0.5909 SAR |
| 20 PHP | 1.18 SAR |
| 50 PHP | 2.95 SAR |
| 100 PHP | 5.91 SAR |
| 1000 PHP | 59.09 SAR |
Cách chuyển đổi PHP sang SAR
1 PHP = 0.059088 SAR
1 SAR = 16.92 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang SAR:
15 PHP = 15 × 0.059088 SAR = 0.886317 SAR