Chuyển đổi PHP sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi PHP sang KES
| PHP [Philippine Peso] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0205 KES |
| 0.10 PHP | 0.2046 KES |
| 1 PHP | 2.05 KES |
| 2 PHP | 4.09 KES |
| 3 PHP | 6.14 KES |
| 5 PHP | 10.23 KES |
| 10 PHP | 20.46 KES |
| 20 PHP | 40.91 KES |
| 50 PHP | 102.28 KES |
| 100 PHP | 204.57 KES |
| 1000 PHP | 2046 KES |
Cách chuyển đổi PHP sang KES
1 PHP = 2.05 KES
1 KES = 0.488833 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang KES:
15 PHP = 15 × 2.05 KES = 30.69 KES