Chuyển đổi PHP sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi PHP sang KES
| PHP [Philippine Peso] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0207 KES |
| 0.10 PHP | 0.2067 KES |
| 1 PHP | 2.07 KES |
| 2 PHP | 4.13 KES |
| 3 PHP | 6.20 KES |
| 5 PHP | 10.33 KES |
| 10 PHP | 20.67 KES |
| 20 PHP | 41.33 KES |
| 50 PHP | 103.33 KES |
| 100 PHP | 206.66 KES |
| 1000 PHP | 2067 KES |
Cách chuyển đổi PHP sang KES
1 PHP = 2.07 KES
1 KES = 0.483878 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang KES:
15 PHP = 15 × 2.07 KES = 31.00 KES