Chuyển đổi PHP sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi PHP sang TND
| PHP [Philippine Peso] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000469 TND |
| 0.10 PHP | 0.004688 TND |
| 1 PHP | 0.0469 TND |
| 2 PHP | 0.0938 TND |
| 3 PHP | 0.1406 TND |
| 5 PHP | 0.2344 TND |
| 10 PHP | 0.4688 TND |
| 20 PHP | 0.9377 TND |
| 50 PHP | 2.34 TND |
| 100 PHP | 4.69 TND |
| 1000 PHP | 46.88 TND |
Cách chuyển đổi PHP sang TND
1 PHP = 0.046883 TND
1 TND = 21.33 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang TND:
15 PHP = 15 × 0.046883 TND = 0.703238 TND