Chuyển đổi PHP sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi PHP sang ISK
| PHP [Philippine Peso] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0194 ISK |
| 0.10 PHP | 0.1935 ISK |
| 1 PHP | 1.94 ISK |
| 2 PHP | 3.87 ISK |
| 3 PHP | 5.81 ISK |
| 5 PHP | 9.68 ISK |
| 10 PHP | 19.35 ISK |
| 20 PHP | 38.70 ISK |
| 50 PHP | 96.76 ISK |
| 100 PHP | 193.52 ISK |
| 1000 PHP | 1935 ISK |
Cách chuyển đổi PHP sang ISK
1 PHP = 1.94 ISK
1 ISK = 0.516730 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang ISK:
15 PHP = 15 × 1.94 ISK = 29.03 ISK