Chuyển đổi PHP sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi PHP sang GIP
| PHP [Philippine Peso] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000119 GIP |
| 0.10 PHP | 0.001193 GIP |
| 1 PHP | 0.0119 GIP |
| 2 PHP | 0.0239 GIP |
| 3 PHP | 0.0358 GIP |
| 5 PHP | 0.0597 GIP |
| 10 PHP | 0.1193 GIP |
| 20 PHP | 0.2386 GIP |
| 50 PHP | 0.5966 GIP |
| 100 PHP | 1.19 GIP |
| 1000 PHP | 11.93 GIP |
Cách chuyển đổi PHP sang GIP
1 PHP = 0.011931 GIP
1 GIP = 83.81 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang GIP:
15 PHP = 15 × 0.011931 GIP = 0.178969 GIP