Chuyển đổi PHP sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi PHP sang CUP
| PHP [Philippine Peso] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.004103 CUP |
| 0.10 PHP | 0.0410 CUP |
| 1 PHP | 0.4103 CUP |
| 2 PHP | 0.8206 CUP |
| 3 PHP | 1.23 CUP |
| 5 PHP | 2.05 CUP |
| 10 PHP | 4.10 CUP |
| 20 PHP | 8.21 CUP |
| 50 PHP | 20.51 CUP |
| 100 PHP | 41.03 CUP |
| 1000 PHP | 410.28 CUP |
Cách chuyển đổi PHP sang CUP
1 PHP = 0.410280 CUP
1 CUP = 2.44 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang CUP:
15 PHP = 15 × 0.410280 CUP = 6.15 CUP