Chuyển đổi PHP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi PHP sang UAH
| PHP [Philippine Peso] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.007184 UAH |
| 0.10 PHP | 0.0718 UAH |
| 1 PHP | 0.7184 UAH |
| 2 PHP | 1.44 UAH |
| 3 PHP | 2.16 UAH |
| 5 PHP | 3.59 UAH |
| 10 PHP | 7.18 UAH |
| 20 PHP | 14.37 UAH |
| 50 PHP | 35.92 UAH |
| 100 PHP | 71.84 UAH |
| 1000 PHP | 718.41 UAH |
Cách chuyển đổi PHP sang UAH
1 PHP = 0.718407 UAH
1 UAH = 1.39 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang UAH:
15 PHP = 15 × 0.718407 UAH = 10.78 UAH