Chuyển đổi PHP sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi PHP sang HRK
| PHP [Philippine Peso] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.001046 HRK |
| 0.10 PHP | 0.0105 HRK |
| 1 PHP | 0.1046 HRK |
| 2 PHP | 0.2093 HRK |
| 3 PHP | 0.3139 HRK |
| 5 PHP | 0.5232 HRK |
| 10 PHP | 1.05 HRK |
| 20 PHP | 2.09 HRK |
| 50 PHP | 5.23 HRK |
| 100 PHP | 10.46 HRK |
| 1000 PHP | 104.63 HRK |
Cách chuyển đổi PHP sang HRK
1 PHP = 0.104631 HRK
1 HRK = 9.56 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang HRK:
15 PHP = 15 × 0.104631 HRK = 1.57 HRK