Chuyển đổi PHP sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị IMP [Manx pound]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi PHP sang IMP
| PHP [Philippine Peso] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000117 IMP |
| 0.10 PHP | 0.001173 IMP |
| 1 PHP | 0.0117 IMP |
| 2 PHP | 0.0235 IMP |
| 3 PHP | 0.0352 IMP |
| 5 PHP | 0.0586 IMP |
| 10 PHP | 0.1173 IMP |
| 20 PHP | 0.2345 IMP |
| 50 PHP | 0.5864 IMP |
| 100 PHP | 1.17 IMP |
| 1000 PHP | 11.73 IMP |
Cách chuyển đổi PHP sang IMP
1 PHP = 0.011727 IMP
1 IMP = 85.27 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang IMP:
15 PHP = 15 × 0.011727 IMP = 0.175912 IMP