Chuyển đổi PHP sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị IMP [Manx pound]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi PHP sang IMP
| PHP [Philippine Peso] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000119 IMP |
| 0.10 PHP | 0.001193 IMP |
| 1 PHP | 0.0119 IMP |
| 2 PHP | 0.0239 IMP |
| 3 PHP | 0.0358 IMP |
| 5 PHP | 0.0596 IMP |
| 10 PHP | 0.1193 IMP |
| 20 PHP | 0.2385 IMP |
| 50 PHP | 0.5963 IMP |
| 100 PHP | 1.19 IMP |
| 1000 PHP | 11.93 IMP |
Cách chuyển đổi PHP sang IMP
1 PHP = 0.011927 IMP
1 IMP = 83.84 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang IMP:
15 PHP = 15 × 0.011927 IMP = 0.178902 IMP