Chuyển đổi PHP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi PHP sang NAD
| PHP [Philippine Peso] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.002618 NAD |
| 0.10 PHP | 0.0262 NAD |
| 1 PHP | 0.2618 NAD |
| 2 PHP | 0.5236 NAD |
| 3 PHP | 0.7853 NAD |
| 5 PHP | 1.31 NAD |
| 10 PHP | 2.62 NAD |
| 20 PHP | 5.24 NAD |
| 50 PHP | 13.09 NAD |
| 100 PHP | 26.18 NAD |
| 1000 PHP | 261.78 NAD |
Cách chuyển đổi PHP sang NAD
1 PHP = 0.261780 NAD
1 NAD = 3.82 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang NAD:
15 PHP = 15 × 0.261780 NAD = 3.93 NAD