Chuyển đổi PHP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi PHP sang NAD
| PHP [Philippine Peso] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.002598 NAD |
| 0.10 PHP | 0.0260 NAD |
| 1 PHP | 0.2598 NAD |
| 2 PHP | 0.5195 NAD |
| 3 PHP | 0.7793 NAD |
| 5 PHP | 1.30 NAD |
| 10 PHP | 2.60 NAD |
| 20 PHP | 5.20 NAD |
| 50 PHP | 12.99 NAD |
| 100 PHP | 25.98 NAD |
| 1000 PHP | 259.76 NAD |
Cách chuyển đổi PHP sang NAD
1 PHP = 0.259758 NAD
1 NAD = 3.85 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang NAD:
15 PHP = 15 × 0.259758 NAD = 3.90 NAD