Chuyển đổi PHP sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi PHP sang NPR
| PHP [Philippine Peso] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0245 NPR |
| 0.10 PHP | 0.2446 NPR |
| 1 PHP | 2.45 NPR |
| 2 PHP | 4.89 NPR |
| 3 PHP | 7.34 NPR |
| 5 PHP | 12.23 NPR |
| 10 PHP | 24.46 NPR |
| 20 PHP | 48.92 NPR |
| 50 PHP | 122.31 NPR |
| 100 PHP | 244.62 NPR |
| 1000 PHP | 2446 NPR |
Cách chuyển đổi PHP sang NPR
1 PHP = 2.45 NPR
1 NPR = 0.408792 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang NPR:
15 PHP = 15 × 2.45 NPR = 36.69 NPR