Chuyển đổi PHP sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi PHP sang NPR
| PHP [Philippine Peso] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0239 NPR |
| 0.10 PHP | 0.2390 NPR |
| 1 PHP | 2.39 NPR |
| 2 PHP | 4.78 NPR |
| 3 PHP | 7.17 NPR |
| 5 PHP | 11.95 NPR |
| 10 PHP | 23.90 NPR |
| 20 PHP | 47.79 NPR |
| 50 PHP | 119.48 NPR |
| 100 PHP | 238.96 NPR |
| 1000 PHP | 2390 NPR |
Cách chuyển đổi PHP sang NPR
1 PHP = 2.39 NPR
1 NPR = 0.418474 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang NPR:
15 PHP = 15 × 2.39 NPR = 35.84 NPR