Chuyển đổi PHP sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi PHP sang OMR
| PHP [Philippine Peso] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000061 OMR |
| 0.10 PHP | 0.000613 OMR |
| 1 PHP | 0.006126 OMR |
| 2 PHP | 0.0123 OMR |
| 3 PHP | 0.0184 OMR |
| 5 PHP | 0.0306 OMR |
| 10 PHP | 0.0613 OMR |
| 20 PHP | 0.1225 OMR |
| 50 PHP | 0.3063 OMR |
| 100 PHP | 0.6126 OMR |
| 1000 PHP | 6.13 OMR |
Cách chuyển đổi PHP sang OMR
1 PHP = 0.006126 OMR
1 OMR = 163.24 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang OMR:
15 PHP = 15 × 0.006126 OMR = 0.091892 OMR