Chuyển đổi PHP sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi PHP sang OMR
| PHP [Philippine Peso] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000060 OMR |
| 0.10 PHP | 0.000605 OMR |
| 1 PHP | 0.006048 OMR |
| 2 PHP | 0.0121 OMR |
| 3 PHP | 0.0181 OMR |
| 5 PHP | 0.0302 OMR |
| 10 PHP | 0.0605 OMR |
| 20 PHP | 0.1210 OMR |
| 50 PHP | 0.3024 OMR |
| 100 PHP | 0.6048 OMR |
| 1000 PHP | 6.05 OMR |
Cách chuyển đổi PHP sang OMR
1 PHP = 0.006048 OMR
1 OMR = 165.33 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang OMR:
15 PHP = 15 × 0.006048 OMR = 0.090726 OMR