Chuyển đổi PHP sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi PHP sang HNL
| PHP [Philippine Peso] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.004229 HNL |
| 0.10 PHP | 0.0423 HNL |
| 1 PHP | 0.4229 HNL |
| 2 PHP | 0.8459 HNL |
| 3 PHP | 1.27 HNL |
| 5 PHP | 2.11 HNL |
| 10 PHP | 4.23 HNL |
| 20 PHP | 8.46 HNL |
| 50 PHP | 21.15 HNL |
| 100 PHP | 42.29 HNL |
| 1000 PHP | 422.93 HNL |
Cách chuyển đổi PHP sang HNL
1 PHP = 0.422926 HNL
1 HNL = 2.36 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang HNL:
15 PHP = 15 × 0.422926 HNL = 6.34 HNL