Chuyển đổi PHP sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi PHP sang STN
| PHP [Philippine Peso] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.003449 STN |
| 0.10 PHP | 0.0345 STN |
| 1 PHP | 0.3449 STN |
| 2 PHP | 0.6897 STN |
| 3 PHP | 1.03 STN |
| 5 PHP | 1.72 STN |
| 10 PHP | 3.45 STN |
| 20 PHP | 6.90 STN |
| 50 PHP | 17.24 STN |
| 100 PHP | 34.49 STN |
| 1000 PHP | 344.85 STN |
Cách chuyển đổi PHP sang STN
1 PHP = 0.344853 STN
1 STN = 2.90 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang STN:
15 PHP = 15 × 0.344853 STN = 5.17 STN